tổ hợp tác
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một nhóm người lao động thủ công hoặc người buôn bán nhỏ lẻ: Họ tự nguyện liên kết với nhau, cùng góp sức và góp vốn để cùng nhau sản xuất hoặc buôn bán nhằm hỗ trợ lẫn nhau trong công việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các thợ mộc trong làng đã thành lập một tổ hợp tác để nhận những đơn hàng lớn.
- Tổ hợp tác rau sạch của bà con nông dân đã giúp việc tiêu thụ sản phẩm thuận lợi hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
"tham gia tổ hợp tác": trở thành thành viên của một nhóm cùng làm việc và chia sẻ lợi ích.
- Sau khi nghỉ việc, ông ấy quyết định tham gia tổ hợp tác sửa chữa điện tử.
"thành lập tổ hợp tác": tạo ra một nhóm làm việc chung dựa trên sự tự nguyện và hợp tác.
- Họ đang có kế hoạch thành lập tổ hợp tác dệt may để phát triển nghề truyền thống.
Biến thể và từ gần giống
Hợp tác xã (danh từ): Một hình thức tổ chức kinh tế tập thể, quy mô và mức độ liên kết thường chặt chẽ và chính thức hơn so với tổ hợp tác.
- Hợp tác xã nông nghiệp thường có quy mô sản xuất lớn.
Tập thể (danh từ): Một nhóm người cùng chung mục đích hoạt động, phạm vi nghĩa rộng hơn, có thể không nhất thiết gắn với sản xuất, buôn bán.
- Tinh thần tập thể rất quan trọng trong công việc.
Từ đồng nghĩa
- Nhóm hợp tác: Chỉ một tập thể người cùng làm việc và hỗ trợ nhau.
- Tổ liên kết: Nhóm được hình thành từ sự liên kết của các cá nhân.
Các cụm từ liên quan
Sinh hoạt tổ hợp tác: chỉ các hoạt động chung, các cuộc họp hoặc sinh hoạt nội bộ của tổ.
- Việc phân chia lợi nhuận được bàn bạc trong các buổi sinh hoạt tổ hợp tác.
Vốn tổ hợp tác: số tiền hoặc tài sản chung do các thành viên đóng góp.
- Vốn tổ hợp tác ban đầu chủ yếu là các công cụ sản xuất của từng người.
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan
- "Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao": Thành ngữ này phản ánh tinh thần đoàn kết, hợp tác, là cơ sở tinh thần cho các hình thức như tổ hợp tác.
- "Chung lưng đấu cật": Chỉ sự cùng nhau gánh vác, hợp sức để làm việc, rất phù hợp để mô tả tinh thần của tổ hợp tác.
- Nhóm những người thợ thủ công hoặc những người buôn bán lẻ, chung sức chung vốn để sản xuất hoặc buôn bán.